Vòng bi lăn trụ hai hàng D 25-100mm

Mô tả ngắn gọn:


CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI DEMY BEARING, CHÀO MỪNG QUÝ KHÁCH ĐẾN THĂM NHÀ MÁY CỦA CHÚNG TÔI


  • Giá FOB:
  • Số lượng đặt hàng tối thiểu:500-1000 mảnh
  • Khả năng cung ứng:100.000 sản phẩm/tháng
  • Cảng:Ninh Ba/Thượng Hải
  • Điều khoản thanh toán:T/T, L/C
  • Chi tiết sản phẩm

    Thẻ sản phẩm

    Kích thước biên (mm) Công suất tải (kN) Tốc độ giới hạn (vòng/phút) Số hiệu vòng bi Kích thước trụ đỡ và góc bo tròn
    mm
    Cân nặng
    (thẩm quyền giải quyết)
    (lỗ hình nón)
    (kg)
    d D B r1,2
    phút
    Fw Ew b k Cr Cor Mỡ Dầu Lỗ hình trụ Lỗ hình nón da
    phút
    da
    tối đa
    db
    phút
    Da
    tối đa
    Da
    phút
    ra
    tối đa
    25 47 16 0,6 41,3 6 2,5 26.0 31.3 19000 22000 NN3005 NN3005K 29.0 43.0 42 0,6 0,120
    30 55 19 1.0 48,5 6 2,5 35.2 41,6 16000 18000 NN3006 NN3006K 35.0 50.0 49 1.0 0.189
    35 62 20 1.0 55.0 6 2,5 37,7 47,5 14000 16000 NN3007 NN3007K 40.0 57.0 56 1.0 0.249
    40 68 21 1.0 61.0 6 2,5 44,6 57,4 12000 14000 NN3008 NN3008K 45.0 63.0 62 1.0 0,280
    45 75 23 1.0 67,5 6 2,5 52,8 77,9 11000 13000 NN3009 NN3009K 50.0 70.0 69 1.0 0.366
    50 80 23 1.0 72,5 6 2,5 56,5 78,5 10000 12000 NN3010/W33 NN3010K/W33 55.0 75.0 74 1.0 0.406
    55 90 26 1.1 81.0 8 3.0 71,7 98.0 9500 11000 NN3011/W33 NN3011K/W33 61,5 83,5 82 1.0 0.595
    60 95 26 1.1 86.1 8 3.0 72,9 98,8 9000 10000 NN3012/W33 NN3012K/W33 66,5 88,5 87 1.0 0.634
    65 100 26 1.1 91,0 8 3.0 82,6 112.0 8500 9500 NN3013/W33 NN3013K/W33 71,5 93,5 92 1.0 0.675
    70 110 30 1.1 100.0 8 3.0 94,7 136.0 7500 8500 NN3014/W33 NN3014K/W33 76,5 103,5 101 1.0 0.976
    75 115 30 1.1 105.0 8 3.0 95,9 142.0 7000 8000 NN3015/W33 NN3015K/W33 81,5 108,5 106 1.0 1.020
    80 125 34 1.1 113.0 8 3.5 120.0 178.0 6700 7500 NN3016/W33 NN3016K/W33 86,5 118,5 114 1.0 1.420
    85 130 34 1.1 118.0 8 3.5 124.0 192.0 6300 7000 NN3017/W33 NN3017K/W33 91,0 123,5 119 1.0 1.500
    90 140 37 1,5 127.0 8 3.5 140.0 227.0 6000 6700 NN3018/W33 NN3018K/W33 98.0 132.0 129 1,5 1.940
    95 145 37 1,5 132.0 8 3.5 143.0 237.0 5600 6300 NN3019/W33 NN3019K/W33 103.0 132.0 134 1,5 2.020
    100 140 40 1.1 113.0 8 3.0 144.0 260.0 5600 6300 NNU3020/W33 NNU3020K/W33 106,5 111 115 133,5 1.0 1.930
    100 150 37 1,5 137.0 8 3.5 153.0 260.0 5300 6000 NN3020/W33 NN3020K/W33 108.0 142.0 139 1,5 2.120
  • Trước:
  • Kế tiếp:
  • Sản phẩm liên quan

    Trò chuyện trực tuyến qua WhatsApp!